Cuplock

0₫
Thông tin sản phẩm
  • Tình trạng:             Còn hàng
  • Mã số sản phẩm:
  • Thương hiệu :

Đặc Điểm Thông Số Kỹ Thuật
 

CUPLOCK TIÊU CHUẨN
(48.1mm x 3.2mm, Q345, Mạ Nhúng Nóng)


Cuplock Tiêu Chuẩn

Kg/ dài

Cup-Lock 500mm

3.53 kg

Cup-Lock 1000mm

6.31 kg

Cup-Lock 1300mm

8.28kg

Cup-Lock 1500mm

9.05 kg

Cup-Lock 1800mm

11.05kg

Cup-Lock 2000mm

11.82 kg

Cup-Lock 2300mm

13.80kg

Cup-Lock 2500mm

14.57 kg

Cup-Lock 2800mm

16.58 kg

Cup-Lock 3000mm

17.34 kg

 

GIẰNG NGANG CUPLOCK
(48.1mm x 3.2mm, Q345,
   Mạ Nhúng Nóng  )

Chiều Dài

Kg

Ledger 600mm

2.47

Ledger 900mm

3.55

Ledger 1000mm

3.92

Ledger 1200mm

4.28

Ledger 1250mm

4.83

Ledger 1300mm

5.01

Ledger 1500mm

5.73

Ledger 1600mm

6.09

Ledger 1800mm

6.81

Ledger 2000mm

7.54

Ledger 2500mm

9.35

 

GIẰNG CHÉO CUPLOCK
(48.1mm x 3.2mm, Q345,   Mạ Nhúng Nóng  )

Chiều Dài : 1300 x 2000; 1800 x 2000; 2500 x 2000

 

CHỐNG BIÊN CUPLOCK

Dài

Kg

291mm

1.50

565mm

6.59

795mm

7.88

 

Bracket

Dài

Kg

291mm

2.12

565mm

7.83

795mm

9.70

 

TRANSOM BEAM(mm)



Chiều Dài: 565,795,1200,1300,1800,2500

 

CUP TRÊN/ CUP DƯỚI/ MẤU ĐẦU GIẰNG NGANG

Miêu tả

Kg

WCTC1

Cup trên

0.46

WCBC1

Cup dưới

0.27

WCLB1

Mấu giằng

0.25

 

Workshop

 

Package & Shipment